Từ vựng tiếng Trung
xué*fèi

Nghĩa tiếng Việt

học phí

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con)

8 nét

Bộ: (vỏ sò)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 学: Phần trên là hình ảnh của một cái mái nhà và phần dưới là chữ 子 (con), tạo thành hình ảnh một nơi mà trẻ em học tập.
  • 费: Bên trái là chữ 贝 (vỏ sò), biểu thị giá trị, và bên phải là một phần biến thể của chữ 弗, gợi ý về chi phí.

学费 có nghĩa là học phí, chi phí cho việc học tập.

Từ ghép thông dụng

学生xuéshēng

học sinh

学习xuéxí

học tập

消费xiāofèi

tiêu phí