Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cây phác (vỏ dùng làm thuốc); chất phác

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

朴 là chữ hình thanh: 木 (Mộc) biểu nghĩa — gỗ, chất liệu tự nhiên; 卜 (Bốc) biểu âm. Nghĩa gốc: cây phác, vỏ làm thuốc. Năm 1956 dùng làm giản thể của 樸 (chất phác).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phác": gỗ 木 thô ráp 卜 — phác mộc, giản dị chưa qua chạm trổ.

Gương Hán-Việt

"phác" trong "chất phác" (朴实), "phác thực"

Mở khoá kiến thức

Biết 朴 (phác) mở khoá: 朴素 (giản dị), 朴实 (đơn giản thực chất), 纯朴 (chân chất), 质朴 (mộc mạc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

朴 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 朴 là hình thanh: 木 (gỗ, biểu nghĩa) + 卜 (biểu âm). Nghĩa gốc là cây phác. Năm 1956 chính thức dùng làm giản thể của 樸 (chất phác, giản dị) theo Phương án giản hoá chữ Hán.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她穿着朴素,但很有气质。Tā chuānzhe pǔsù, dàn hěn yǒu qìzhì. thanh 1

    Cô ấy ăn mặc giản dị nhưng rất có phong thái.

  • 这个老人生活朴实。Zhège lǎorén shēnghuó pǔshí. thanh 4

    Cụ già này sống đơn giản, thực chất.

  • 古朴的村庄吸引了很多游客。Gǔpǔ de cūnzhuāng xīyǐn le hěn duō yóukè. thanh 3

    Ngôi làng cổ kính thu hút nhiều du khách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt phác/phục, phần bên trái tương tự

  • cùng âm Hán-Việt phác, đều liên quan đến nguyên liệu thô

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.