Từ vựng tiếng Trung
pǔ*shí

Nghĩa tiếng Việt

đơn giản

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

6 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 朴: Bao gồm bộ '木' (cây) và phần '卜' có nghĩa là bói toán. Được hiểu là một loại cây gỗ.
  • 实: Có bộ '宀' (mái nhà) và phần '貫' mang ý nghĩa là đầy đủ, chắc chắn. Tượng trưng cho sự đầy đủ, thực chất.

朴实 có nghĩa là giản dị và chân thực, không cầu kỳ.

Từ ghép thông dụng

朴素pǔsù

giản dị

朴实无华pǔshí wú huá

giản dị không hoa mỹ

质朴zhìpǔ

chất phác