Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa质朴 là mộc mạc, giản dị, không cầu kỳ. Phân biệt với 简单 (jiǎndān - đơn giản), 质朴 nhấn mạnh 'chất mộc, bản chất tự nhiên'.
Câu ví dụ
- 这位老人性格质朴,很受人尊敬。
Người già này tính cách mộc mạc, rất được người khác kính trọng.
- 这个家具设计得很质朴,没有过多的装饰。
Đồ nội thất này thiết kế rất mộc mạc, không có trang trí quá nhiều.
- 他的作品风格质朴,深受观众喜爱。
Phong cách tác phẩm của anh ấy mộc mạc, rất được khán giả yêu thích.
- 质朴的美在现代社会也很受欢迎。
Vẻ đẹp mộc mạc cũng rất được chào đón trong xã hội hiện đại.
Kết hợp thường gặp
- 性格质朴
tính cách mộc mạc
- 风格质朴
phong cách mộc mạc
- 质朴之美
vẻ đẹp mộc mạc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.