Từ vựng tiếng Trung
zhì*pǔ质
朴
Nghĩa tiếng Việt
đơn giản
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
质
Bộ: 貝 (vỏ sò)
8 nét
朴
Bộ: 木 (cây)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '质' gồm bộ '貝' (vỏ sò) và phần '斤', thể hiện giá trị của vật chất trong giao dịch.
- Chữ '朴' gồm bộ '木' (cây) và phần '卜', thể hiện sự đơn giản, mộc mạc như cây cối tự nhiên.
→ Cả hai chữ kết hợp để diễn tả sự đơn giản, mộc mạc, không cầu kỳ.
Từ ghép thông dụng
质朴
giản dị, mộc mạc
物质
vật chất
朴素
đơn giản, giản dị