Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngọc ở trong đá; chân thực

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

璞 = 玉 (Ngọc, biểu nghĩa: ngọc quý) + 菐 (Bộc, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ ngọc gợi chất liệu quý, 菐 cho âm đọc. Nghĩa là viên ngọc còn trong đá chưa mài giũa — gợi tài năng chưa được phát hiện.

Hán-Việt: phác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phác": ngọc (玉) ẩn trong đá thô (菐 — bộc phác) — 璞玉 là ẩn dụ cho nhân tài chưa được phát hiện.

Gương Hán-Việt

phác trong 璞玉 (phác ngọc — ngọc thô, nhân tài tiềm ẩn)

Mở khoá kiến thức

Biết 璞 (phác) giúp đọc 璞玉 (ngọc thô), 返璞归真 (trở về bản chất thuần phác).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: bộ 玉 biểu nghĩa ngọc quý, 菐 biểu âm. Nghĩa gốc là ngọc thô chưa mài, còn trong khối đá. Nghĩa mở rộng: tài năng thuần phác chưa được trau dồi (璞玉 — ngọc thô, tài năng tiềm ẩn). Câu chuyện Hòa Thị Bích (和氏璧) nổi tiếng liên quan đến việc nhận ra ngọc quý trong đá thô.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是一块璞玉,需要打磨。Tā shì yī kuài púyù, xūyào dǎmó. thanh 1

    Anh ấy là viên ngọc thô cần được mài giũa.

  • 返璞归真是人生的最高境界。Fǎn pú guī zhēn shì rénshēng de zuìgāo jìngjiè. thanh 3

    Trở về bản chất thuần phác là cảnh giới cao nhất của cuộc đời.

  • 璞玉浑金,才华内敛。Púyù húnjīn, cáihuá nèilǎn. thanh 2

    Ngọc thô vàng khối, tài năng hàm chứa bên trong.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm pú/pǔ, 朴 nghĩa giản dị, thuần phác; nghĩa gần với 璞

  • cùng âm pǔ, 普 nghĩa phổ biến, rộng rãi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.