Nghĩa tiếng Việt
tẻ nhạt; cây dày
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
菐 = 丵 (biểu nghĩa: bụi gai) + 廾 (biểu nghĩa: hai tay); chữ hội ý (hoặc hình thanh tùy phân tích). Shuowen phân tích theo cả hội ý và hình thanh. Hình ảnh hai tay vật lộn với bụi gai rậm rạp.
Hán-Việt: bộc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bộc": hai tay (廾) vật lộn với bụi gai (丵) — hình ảnh người bộc lộ sức lực trong đám cây rậm.
Gương Hán-Việt
菐 ít dùng độc lập; thành phần tạo nên chữ 僕 (bộc — người hầu)
Mở khoá kiến thức
Biết 菐 giúp hiểu nguồn gốc chữ 僕 (bộc — người hầu, đầy tớ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: Shuowen Jiezi phân tích 菐 gồm 丵 (biểu nghĩa/âm) và 廾 (biểu âm/nghĩa), là một chữ cổ chỉ bụi rậm. Xem thêm phân tích tại 僕. Nghĩa gốc là bụi cây rậm (thicket). Tiểu triện còn lưu hình.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 菐是一个表示草丛的古字。
菐 là chữ cổ chỉ đám cây cỏ rậm.
- 菐字是僕字的构件之一。
Chữ 菐 là một thành phần của chữ 僕.
- 古籍中菐字用来描述荒芜的草丛。
Trong thư tịch cổ, chữ 菐 dùng để miêu tả đám cỏ hoang vu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.