Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả phong cách kiến trúc, nghệ thuật hoặc tính cách con người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cổ phác
Từng chữ
- 古cổcũ, xưa
- 朴pháccây phác (vỏ dùng làm thuốc); chất phác
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ tích cực, dùng để khen vẻ đẹp mộc mạc; thường đi với 风格 (phong cách), 气息 (hơi thở), 建筑 (kiến trúc).
Câu ví dụ
- 这座古镇保留了古朴的建筑风格。
Thị trấn cổ này vẫn giữ được phong cách kiến trúc cổ kính, giản dị.
- 她喜欢古朴的家具,不喜欢太现代的设计。
Cô ấy thích đồ nội thất cổ phác, không thích thiết kế quá hiện đại.
- 这幅画风格古朴,充满历史气息。
Bức tranh này phong cách cổ kính, tràn ngập hơi thở lịch sử.
- 游客被古朴的村庄风貌深深吸引。
Du khách bị cuốn hút sâu sắc bởi vẻ cổ phác của ngôi làng.
Kết hợp thường gặp
- 古朴风格
phong cách cổ phác
- 古朴典雅
cổ kính thanh nhã
- 古朴自然
cổ phác tự nhiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.