Từ vựng tiếng Trung
wēn

Nghĩa tiếng Việt

nhắc lại, xem lại; ấm áp

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

温 = 氵 (Thuỷ, nước) + 昷 (Ôn, biểu âm; 日 trên 皿). Chữ hình thanh: nước được mặt trời sưởi ấm trong chậu — nghĩa 'ấm áp, ôn hoà'. Mở rộng thành 'ôn tập' (đem ra hâm nóng lại kiến thức).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ôn

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Ôn': nước (氵) được hâm ấm — đó là 'ôn'; ôn lại bài cũng như hâm ấm kiến thức.

Gương Hán-Việt

'Ôn' trong ôn hoà, ôn tập, ôn đới, ôn cố tri tân, nhiệt độ (ôn độ).

Mở khoá kiến thức

Biết 温 mở khóa 温度 (ôn độ / nhiệt độ), 温暖 (ôn noãn / ấm áp), 温柔 (ôn nhu / dịu dàng), 温和 (ôn hoà), 气温 (khí ôn / nhiệt độ không khí), 高温 (cao ôn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

温 oracle 1
Giáp cốt văn

Theo Wiktionary, 溫 (giản thể 温) là chữ hình thanh: 水 (氵) biểu nghĩa, 昷 biểu âm. 昷 gồm 日 + 皿 (mặt trời + chậu) hàm ý đun ấm. Nghĩa 'ấm áp', mở rộng 'ôn hoà, ôn lại'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天的温度很高。jīntiān de wēndù hěn gāo. thanh 1

    Nhiệt độ hôm nay rất cao.

  • 她说话很温柔。tā shuōhuà hěn wēnróu. thanh 1

    Cô ấy nói chuyện rất dịu dàng.

  • 屋里很温暖。wū lǐ hěn wēnnuǎn. thanh 1

    Trong phòng rất ấm áp.

  • 他的性格很温和。tā de xìnggé hěn wēnhé. thanh 1

    Tính cách của anh ấy rất ôn hoà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 湿

    湿 = 氵 + 显-like; 湿 là 'thấp' (ướt), 温 là 'ôn'

  • 瘟 = 疒 + 昷; 瘟 là 'ôn dịch', 温 là 'ấm'

  • tự dạng phần phải gần; 稳 là 'ổn', 温 là 'ôn'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.