Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu, thứ nhất; chủ yếu, căn bản, nguyên tố; đơn vị tiền tệ; đời nhà Nguyên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
元 là chữ tượng hình: vẽ một con người với cái đầu được nhấn mạnh bằng nét ngang phía trên (兀 + 一). Nghĩa gốc là "đầu", từ đó mở rộng thành "khởi đầu, đứng đầu, gốc, nguyên".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yuán/nhân dân tệ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nguyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nguyên": nét ngang phía trên là cái đầu của người 兀 – đầu là gốc, là khởi đầu của thân; nên 元 nghĩa là gốc, khởi đầu, đơn vị tiền tệ nhân dân tệ.
Gương Hán-Việt
"nguyên" trong nguyên thủ, nguyên tố, nguyên đán, nguyên nhân, công nguyên, đơn vị tiền tệ.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 元 mở khoá: 元, 元旦, 公元, 美元, 元素, 单元, 元首.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
元 trong giáp cốt và kim văn vẽ một hình người với hai nét ngang phía trên đầu – một nét nối với thân, một nét đặt phía trên – nhằm nhấn mạnh cái đầu (nét trên giống chữ 上). Vì cái đầu là phần đứng trên cùng và quan trọng nhất, 元 mang nghĩa "đầu, khởi đầu, đứng đầu, nguyên". Sau này được dùng cho "nguyên tố, đơn vị tiền tệ, đời nhà Nguyên".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个东西十元。
Cái này mười tệ.
- 元旦是新年的第一天。
Nguyên Đán là ngày đầu năm mới.
- 一美元换七元人民币。
Một đô la đổi được bảy nhân dân tệ.
- 这是第一单元的课文。
Đây là bài đọc của đơn vị một.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.