Từ vựng tiếng Trung
zhuàng*yuán

Nghĩa tiếng Việt

người đỗ đầu khoa thi; người giỏi nhất, xuất sắc nhất

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con chó)

7 nét

Bộ: (số hai)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

danh từ

Ban đầu chỉ người đỗ đầu thi triều đình, nay dùng cho người đứng đầu kỳ thi.

Câu ví dụ

  • 他是今年高考的状元。Tā shì jīnnián gāokǎo de zhuàngyuán. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 高考状元 thanh 5
  • 文状元 thanh 5
  • 武状元 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.