Từ vựng tiếng Trung
yuán*lǎo

Nghĩa tiếng Việt

nguyên lão

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số hai)

4 nét

Bộ: (già)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

元老 là từ vựng HSK 7-9.

Câu ví dụ

  • 公司元老gōngsī yuánlǎo thanh 1

    Nguyên lão công ty

  • 元老级人物yuánlǎo jí rénwù thanh 2

    Nhân vật cấp nguyên lão

  • 政界元老zhèngjiè yuánlǎo thanh 4

    Nguyên lão chính trị

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.