Từ vựng tiếng Trung
nán

Nghĩa tiếng Việt

đàn ông, con trai; tước Nam

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

男 = 田 (Điền, biểu nghĩa: ruộng) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức); chữ hội ý – người dốc sức ngoài đồng ruộng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nam": người ra “điền” 田 mà ra “lực” 力 – đó là 男 (đàn ông, con trai).

Gương Hán-Việt

“nam” trong nam giới, nam nhi, nam sinh, nam nữ.

Mở khoá kiến thức

Biết 男 mở khoá 男人, 男孩, 男生, 男女, 男朋友.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

男 oracle 1
Giáp cốt văn
男 bronze 1
Kim văn
男 silk 1
Bạch thư
男 bigseal 1
Đại triện
男 seal 1
Tiểu triện

男 là chữ hội ý điển hình: 田 (cánh đồng) + 力 (sức) – chỉ người ra ruộng cày cấy, làm việc nặng. Trong xã hội nông nghiệp cổ, đây là vai trò của đàn ông, nên 男 nghĩa “đàn ông, con trai”. Chữ xuất hiện rõ ràng từ giáp cốt văn và rất ổn định về sau.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是一个好男人。tā shì yí ge hǎo nánrén. thanh 1

    Anh ấy là một người đàn ông tốt.

  • 我有一个男朋友。wǒ yǒu yí ge nán péngyou. thanh 3

    Tôi có một bạn trai.

  • 那个男孩很可爱。nàge nánhái hěn kě'ài. thanh 4

    Cậu bé đó rất dễ thương.

  • 我们班男生比较多。wǒmen bān nánshēng bǐjiào duō. thanh 3

    Lớp tôi nam sinh khá nhiều.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm nán, học viên rất hay viết nhầm 男/南

  • đồng âm nán, hay lẫn khi nghe (con trai/khó)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.