Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
nán*péng*you

Nghĩa tiếng Việt

bạn trai (người yêu nam)

Âm Hán Việt

nam bằng hữu

3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng, đồng)

7 nét

Bộ: (Mặt Trăng; tháng)

8 nét

Bộ: (cũng, lại còn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng lượng từ 个 để chỉ người yêu là nam giới của một người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nam bằng hữu

Từng chữ

  • namđàn ông, con trai; tước Nam
  • bằngbạn bè
  • hữubạn bè

Tầng từ vựng

Đối lập với 女朋友 (bạn gái).

Câu ví dụ

  • 她有男朋友了。Tā yǒu nánpéngyou le. thanh 1
  • 这是我的男朋友。Zhè shì wǒ de nánpéngyou. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 找男朋友zhǎo nánpéngyou thanh 3
  • 男朋友的nánpéngyou de thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.