Từ vựng tiếng Trung
méi

Nghĩa tiếng Việt

lông mày; mày; lề; mép (trang sách)

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眉 là chữ tượng hình (liushu p): 目 (Mục, mắt) + 𠃜 (phần lông ở trên mắt, biến dạng từ dạng gốc qua tiểu triện và lệ thư). Hình ảnh gốc là mắt với lông mày ở trên.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mi": mắt (目) với lông cong (𠃜) bên trên — mi mắt, lông mi, mi nhân.

Gương Hán-Việt

mi trong "mi mắt", "mi nhân" (người đẹp), "mi" (眉毛, lông mày)

Mở khoá kiến thức

Biết 眉 (mi) mở khoá: 眉毛 (lông mày), 眉开眼笑 (vui mừng rạng rỡ), 愁眉苦脸 (mặt mày ủ rũ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

眉 oracle 1
Giáp cốt văn
眉 bronze 1
Kim văn
眉 bigseal 1
Đại triện
眉 seal 1
Tiểu triện

眉 là chữ tượng hình theo Wiktionary: kết hợp 目 (mắt) với 𠃜 (lông mày — biểu diễn phần lông trên mắt). Qua quá trình phát triển từ giáp cốt đến tiểu triện và lệ thư, phần lông mày trở thành ký hiệu 𠃜. Nghĩa gốc và chính: lông mày.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的眉毛很好看。tā de méimao hěn hǎokàn. thanh 1

    Lông mày của cô ấy rất đẹp.

  • 听到好消息,他眉开眼笑。tīngdào hǎo xiāoxi, tā méikāiyǎnxiào. thanh 1

    Nghe tin vui, anh ấy vui mừng rạng rỡ.

  • 她愁眉苦脸地坐在那里。tā chóuméi kǔliǎn de zuò zài nàlǐ. thanh 1

    Cô ấy ngồi đó với vẻ mặt ủ rũ lo âu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 目 là bộ thủ của 眉, đứng riêng nghĩa là "mục" (mắt)

  • gần âm měi, nhưng 美 là "mỹ" (đẹp), bộ 羊 (dê)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.