Nghĩa tiếng Việt
mẹ; con cái, giống cái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
母 là chữ tượng hình — nguyên là dạng biến của 女 (phụ nữ) bằng cách thêm hai chấm phân biệt, chỉ bầu sữa của người mẹ. Trong văn tự giáp cốt giai đoạn đầu, 女 và 母 viết giống nhau, sau mới phân hoá. Phần của chữ 母 còn xuất hiện trong 乳 (vú).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /mǔ/cái
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: mau
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Mẫu": chữ 女 (phụ nữ) thêm hai chấm chỉ bầu sữa — phụ nữ có sữa cho con bú, đó là 'mẫu', người mẹ.
Gương Hán-Việt
'Mẫu' trong 'mẫu thân', 'mẫu tử', 'mẫu giáo', 'phụ mẫu', 'tổ mẫu'.
Mở khoá kiến thức
Biết 母 mở khoá 母亲 (mẫu thân, mẹ), 父母 (phụ mẫu, cha mẹ), 母语 (mẫu ngữ, tiếng mẹ đẻ), 字母 (tự mẫu, chữ cái), 伯母 (bá mẫu, bác gái).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 母 là dạng phân hoá của 女 (phụ nữ) bằng cách thêm hai chấm biệt hoá — hai chấm này tượng trưng cho bầu sữa của người mẹ. Trong giáp cốt văn thời kỳ đầu, hai từ 女 (phụ nữ) và 母 (mẹ) đều được viết bằng cùng một tự dạng 女 (Yao 1989, Liu 2011, Huang 2014). Về sau, người ta thêm chấm phân biệt để tách 母 khỏi 女. Một phần của tự dạng này còn được giữ trong chữ 乳 (vú).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我的母亲很善良。
Mẹ tôi rất hiền lành.
- 父母都很爱我们。
Cha mẹ đều rất yêu chúng tôi.
- 汉语是我的母语。
Tiếng Trung là tiếng mẹ đẻ của tôi.
- 英语有二十六个字母。
Tiếng Anh có 26 chữ cái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.