Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa祖母 chỉ bà nội (mẹ của bố), mang sắc thái trang trọng hơn 奶奶 (nǎi nai — cách gọi thân mật hàng ngày). 外祖母 là bà ngoại (formal), còn 姥姥/外婆 là bà ngoại (thân mật, theo vùng miền).
Câu ví dụ
- 我祖母今年八十岁了
Bà nội tôi năm nay tám mươi tuổi rồi
- 她每个周末都去看望祖母
Cô ấy mỗi cuối tuần đều đi thăm bà nội
- 祖母做的饺子是最好吃的
Bánh sủi cảo bà nội làm ngon nhất
- 他从祖母那里学到了很多传统手艺
Anh ấy học được nhiều nghề truyền thống từ bà nội
Kết hợp thường gặp
- 外祖母
bà ngoại (mẹ của mẹ)
- 曾祖母
cụ nội (bà của ông bà)
- 祖母级
cấp độ bà nội (ẩn dụ: rất già/có kinh nghiệm)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.