Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ cặp mẹ-con gái cụ thể hoặc quan hệ mẹ-con gái nói chung. Phân biệt với 母子 (mǔzǐ — mẹ và con trai).
Câu ví dụ
- 这对母女感情非常好
Đôi mẹ con này tình cảm rất tốt
- 母女俩一起去购物
Hai mẹ con cùng đi mua sắm
- 照片里的母女看起来很像
Hai mẹ con trong ảnh trông rất giống nhau
- 母女之间的关系很微妙
Mối quan hệ giữa mẹ và con gái rất tinh tế
Kết hợp thường gặp
- 母女俩
hai mẹ con (mẹ và con gái)
- 母女关系
quan hệ mẹ-con gái
- 母女情深
tình mẹ con sâu sắc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.