Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ để chỉ mối quan hệ giữa người mẹ và con gái
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mẫu nữ
Từng chữ
- 母mẫumẹ; con cái, giống cái
- 女nữđàn bà, con gái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ cặp mẹ-con gái cụ thể hoặc quan hệ mẹ-con gái nói chung. Phân biệt với 母子 (mǔzǐ — mẹ và con trai).
Câu ví dụ
- 这对母女感情非常好
Đôi mẹ con này tình cảm rất tốt
- 母女俩一起去购物
Hai mẹ con cùng đi mua sắm
- 照片里的母女看起来很像
Hai mẹ con trong ảnh trông rất giống nhau
- 母女之间的关系很微妙
Mối quan hệ giữa mẹ và con gái rất tinh tế
Kết hợp thường gặp
- 母女俩
hai mẹ con (mẹ và con gái)
- 母女关系
quan hệ mẹ-con gái
- 母女情深
tình mẹ con sâu sắc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.