Từ vựng tiếng Trung
yuè*mǔ岳
母
Nghĩa tiếng Việt
mẹ vợ
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
岳
Bộ: 山 (núi)
8 nét
母
Bộ: 母 (mẹ)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '岳' gồm bộ '山' (núi) thể hiện sự vững chãi, uy nghiêm, thường dùng để chỉ núi cao hoặc các danh từ liên quan đến núi.
- Chữ '母' có nghĩa là mẹ, thể hiện sự chăm sóc, nuôi dưỡng, người sinh thành.
→ Cụm từ '岳母' có nghĩa là mẹ vợ, tức là người mẹ của vợ trong mối quan hệ gia đình.
Từ ghép thông dụng
岳父
bố vợ
岳阳
Nhạc Dương (một địa danh ở Trung Quốc)
母亲
mẹ