Từ vựng tiếng Trung
xiào

Nghĩa tiếng Việt

rít, thở dài, huýt gió; gầm, thét gào, kêu, hú

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

啸 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 肃 (Túc, biểu âm); chữ hình thanh dạng giản thể của 嘯. 肃 cho âm gần 'xiào', bộ 口 chỉ hành động phát âm — tiếng gầm vang, hú lên.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khiếu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khiếu": miệng (口) phát tiếng nghiêm túc (肃) — khiếu (啸) là tiếng hú, tiếng thét vang dội, như tiếng hổ gầm hay sóng biển gào.

Gương Hán-Việt

khiếu trong 'hô khiếu', 'hải khiếu'

Mở khoá kiến thức

Biết 啸 (khiếu) mở khoá: 呼啸 (huýt sáo, vù qua), 海啸 (sóng thần), 虎啸 (tiếng hổ gầm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

啸 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 嘯/啸 là chữ hình thanh (psc): 口 (miệng) là thành phần biểu nghĩa, 肅/肃 là thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là huýt sáo, thổi sáo miệng (whistle). Nghĩa mở rộng: gầm thét, hú gào như hổ hay sóng biển. Trong Đạo gia còn có thuật luyện khí qua tiếng hú đặc biệt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 风呼啸着穿过山谷。Fēng hūxiào zhe chuānguò shāngǔ. thanh 1

    Gió rít lên thổi qua thung lũng.

  • 地震引发了海啸,造成严重破坏。Dìzhèn yǐnfā le hǎixiào, zàochéng yánzhòng pòhuài. thanh 4

    Động đất gây ra sóng thần, tạo ra thiệt hại nghiêm trọng.

  • 深山中传来虎啸之声。Shēn shān zhōng chuán lái hǔxiào zhī shēng. thanh 1

    Từ trong núi sâu vọng ra tiếng hổ gầm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiào; 笑 (tiếu) nghĩa là cười — bộ 竹 thay vì 口

  • cùng âm xiào; 效 (hiệu) nghĩa là hiệu quả, bắt chước — bộ 攴 thay vì 口

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.