Từ vựng tiếng Trung
qiào

Nghĩa tiếng Việt

lỗ thoát nước

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

竅 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: lỗ, hang, huyệt) + 敫 (biểu âm). Đây là chữ hình thanh: bộ 穴 cho biết nghĩa là lỗ hổng, khoang rỗng; 敫 cho âm đọc.

Hán-Việt: khíu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khíu": 竅 (khíu) = hang (穴) + âm 敫 — bảy lỗ (七竅) trên mặt người; 'nhất khíu bất thông' = không hiểu một mấu chốt nào.

Gương Hán-Việt

khíu — trong 'thất khíu' (bảy lỗ trên mặt), 'nhất khíu bất thông' (không thông một chút)

Mở khoá kiến thức

Biết 竅 mở khoá: 七竅 (bảy lỗ), 一竅不通 (không hiểu gì), 竅門 (bí quyết, mấu chốt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

竅 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 竅 là chữ hình thanh: 穴 (hang, lỗ) biểu nghĩa + 敫 biểu âm. Tiểu triện đã được ghi nhận. Nghĩa gốc là lỗ, khoang rỗng tự nhiên — đặc biệt chỉ các lỗ trên cơ thể người (七竅: bảy lỗ — hai mắt, hai tai, hai lỗ mũi, miệng). Nghĩa mở rộng: bí quyết, mấu chốt (一竅不通 = không hiểu gì cả).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她一竅不通,完全不懂。Tā yī qiào bù tōng, wánquán bù dǒng. thanh 1

    Cô ấy không hiểu gì cả, hoàn toàn mù tịt.

  • 學習要找到竅門才事半功倍。Xuéxí yào zhǎodào qiàomén cái shì bàn gōng bèi. thanh 2

    Học phải tìm được bí quyết mới sự ít công nhiều.

  • 人有七竅,以感知外界。Rén yǒu qī qiào, yǐ gǎnzhī wàijiè. thanh 2

    Người có bảy lỗ trên mặt để cảm nhận thế giới bên ngoài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 窍 là dạng giản thể của 竅, cùng nghĩa

  • 穴 là bộ trong 竅, nghĩa gần (lỗ, hang)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.