Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ vị ngữ miêu tả âm thanh của gió, sóng biển hoặc phương tiện lao đi nhanh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hô khiếu
Từng chữ
- 呼hôgọi to
- 啸khiếurít, thở dài, huýt gió; gầm, thét gào, kêu, hú
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 寒风在窗外呼啸,气温骤降。
Gió lạnh rít gào ngoài cửa sổ, nhiệt độ giảm đột ngột.
- 火车呼啸着穿过了黑暗的隧道。
Đoàn tàu rít còi lao qua đường hầm tối tăm.
- 警车呼啸而过,打破了夜晚的宁静。
Xe cảnh sát rú còi lao qua, phá vỡ sự yên tĩnh của màn đêm.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.