Nghĩa tiếng Việt
chạm, khắc; khắc giờ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
刻 = 亥 (Hợi, biểu âm) + 刂 (Đao, biểu nghĩa); chữ hình thanh, nghĩa gốc là dùng dao khắc vào gỗ/đá, từ đó mở rộng thành "khắc, chạm, một khắc đồng hồ, sâu sắc".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kè/một phần tư
- /kè/khắc
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khắc": dùng dao 刂 khắc lên năm Hợi 亥 – khắc dấu lên gỗ, lên đá, lên đồng hồ; nên 刻 nghĩa là khắc, chạm, một khắc, sâu sắc.
Gương Hán-Việt
"khắc" trong khắc khổ, khắc sâu, khắc cốt ghi tâm, lập tức, một khắc, thời khắc.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 刻 mở khoá: 立刻, 时刻, 深刻, 刻苦, 一刻, 片刻, 此刻, 雕刻.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
刻 là chữ hình thanh (psc) gồm 刂 (biến thể của 刀 "dao") làm bộ biểu nghĩa và 亥 làm bộ biểu âm. Nghĩa gốc là dùng dao khắc/chạm vào gỗ, đá. Người xưa khắc dấu lên cây nến hoặc đồng hồ nước để báo giờ, mỗi vạch khắc tương đương 15 phút – từ đó 刻 còn nghĩa là "khắc đồng hồ" (đơn vị thời gian). Nghĩa "sâu sắc" cũng là mở rộng từ "khắc sâu vào tâm trí".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请立刻给我打电话。
Hãy gọi cho tôi ngay lập tức.
- 我永远记得那一刻。
Tôi mãi nhớ khoảnh khắc đó.
- 他学习很刻苦。
Anh ấy học rất chăm chỉ.
- 现在是三点一刻。
Bây giờ là ba giờ mười lăm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.