Nghĩa tiếng Việt
có thể
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
可 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/lời nói) + 丂 (nay viết giống 丁, biểu âm, gợi hơi thở thoát ra). Theo phân tích Wiktionary đây là chữ hình thanh (psc), nghĩa gốc liên quan đến 'hát, lên tiếng'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kě/nhưng
- /kě/thực sự
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khả
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Khả' nghĩa là 'có thể, được'. Nhớ: 口 (Khẩu, miệng) bật ra hơi thở 丂 — miệng nói 'được, được!' tức là 'khả'.
Gương Hán-Việt
Chữ 可 (Khả) đi vào nhiều từ Hán-Việt: 'khả năng' (可能), 'khả thi' (có thể làm), 'khả ái' (可爱 — đáng yêu).
Mở khoá kiến thức
Nắm 可 (Khả) mở khoá 可以 (khả dĩ — có thể), 可能 (khả năng), 可爱 (khả ái — dễ thương), 可是 (khả thị — nhưng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 可 ghép từ 口 (miệng) làm phần biểu nghĩa và 丂 (biểu âm, hình hơi thở thoát ra). Đây là chữ hình thanh, có lẽ ban đầu mang nghĩa 'hát, lên tiếng' — về sau cho ra 訶 và 哥 (歌). Nghĩa 'có thể, được phép' là phái sinh muộn. Kim văn và tiểu triện đều giữ kết cấu này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我可以进来吗?
Tôi có thể vào không?
- 这个孩子很可爱。
Đứa trẻ này rất dễ thương.
- 他可能不来了。
Có thể anh ấy không đến nữa.
- 我想去,可是没有时间。
Tôi muốn đi, nhưng không có thời gian.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.