Nghĩa tiếng Việt
mưu kế, kế sách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
计 (giản thể của 計) = 讠 (Ngôn, lời nói) + 十 (Thập, số mười). Chữ hội ý: dùng lời nói để 'đếm' tới mười — nghĩa 'tính toán, mưu tính, kế hoạch'. Có thể xem 十 như biểu âm trong dạng phồn thể 計.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jì/kế hoạch
- /jì/tính toán
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: kế
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Kế': dùng lời (讠) đếm đến mười (十) — đó là 'tính toán', là 'kế hoạch'.
Gương Hán-Việt
'Kế' trong kế hoạch, kế toán, thiết kế, thống kê, ước tính.
Mở khoá kiến thức
Biết 计 mở khóa 计划 (kế hoạch), 计算 (kế toán/tính toán), 估计 (ước kế), 设计 (thiết kế), 会计 (kế toán), 统计 (thống kê).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 計 (giản thể 计) gồm 言 (lời nói) và 十 (mười). Cách hiểu phổ biến là hội ý: dùng lời để đếm số → tính toán; cũng có thể coi 十 là biểu âm. Nghĩa gốc 'tính, đếm' mở rộng thành 'kế hoạch, mưu kế'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们要做一个计划。
Chúng ta cần làm một kế hoạch.
- 我估计他不会来。
Tôi ước tính anh ấy sẽ không đến.
- 她是会计师。
Cô ấy là kế toán viên.
- 请帮我计算一下。
Vui lòng giúp tôi tính một chút.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.