Nghĩa tiếng Việt
ôi, chao ôi (thán từ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
吁 là chữ hình thanh: 口 (Khẩu) biểu nghĩa — miệng; 于 (Vu) biểu âm. Nghĩa: thở dài, kêu than (xū); hoặc kêu gọi (yù trong 呼吁).
Hán-Việt: hu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hu": miệng 口 vu 于 — hu hú, thở dài kêu than, hoặc kêu gọi lên tiếng.
Gương Hán-Việt
"hu" trong "hô hu" (呼吁 — kêu gọi)
Mở khoá kiến thức
Biết 吁 (hu) mở khoá: 呼吁 (kêu gọi), 长吁短叹 (than thở liên miên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 吁 là hình thanh: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 于 (biểu âm). Hai cách đọc: xū (thán từ, thở dài); yù (kêu gọi, trong 呼吁).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.