Nghĩa tiếng Việt
tốt, hay, đẹp; sung sướng; được
Âm Hán Việt
hảo, hiếu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 女
- Số nét
- 6 nét
好 = 女 (Nữ) + 子 (Tử); chữ hội ý: ghép "người nữ" và "đứa con" để gợi điều "tốt đẹp".
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả tính chất tốt đẹp hoặc làm phó từ đứng trước tính từ khác để biểu thị mức độ cao.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Nghĩa & cách dùng như một từ
Tính từ chỉ chất lượng tốt, cũng dùng để trả lời问候
- /hào/thích
- /hǎo/tốt
- /hǎo/rất
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hảo, hiếu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Hảo" — người mẹ (女) ôm đứa con (子) bên mình, cảnh đẹp đẽ ấy chính là "tốt, hay".
Gương Hán-Việt
"hảo" trong "hảo hán", "hữu hảo" (友好); biến âm "hiếu" trong "hiếu kỳ" (好奇)
Mở khoá kiến thức
Biết 好 mở khoá "hữu hảo" (友好), "tốt nhất" (最好), "hiếu kỳ" (好奇).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 好 là chữ hội ý ghép 女 (người nữ) và 子 (đứa con). Cách giải được chấp nhận rộng rãi là người phụ nữ có con là điều tốt; cũng có thuyết cho rằng nó vẽ tình cảm gắn bó giữa mẹ và con, từ đó sinh nghĩa "tốt, hay". Các giáp cốt văn, kim văn có 子 viết nhỏ ủng hộ cách hiểu này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你好!
Xin chào!
- 这本书很好。
Quyển sách này rất hay.
- 我们是好朋友。
Chúng tôi là bạn tốt.
- 今天天气很好。
Hôm nay thời tiết rất đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.