Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng ở cuối phân câu để biểu thị sự chấp nhận hoặc dùng lặp lại để liệt kê các khả năng tương đương
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Âm Hán Việt
dã hảo
Từng chữ
- 也dãcũng; vậy
- 好hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa也好 có hai dùng pháp chính: (1) đơn độc — chấp nhận một tình huống (那也好 — vậy cũng được); (2) lặp đôi — A也好B也好 để nói 'dù A hay B đều được'. Sắc thái nhẹ nhàng, chấp nhận linh hoạt.
Câu ví dụ
- 你去也好,不去也好,我都无所谓。
Bạn đi cũng được, không đi cũng được, tôi đều không quan tâm.
- 这件事,早说也好,晚说也好,总要说清楚。
Việc này, nói sớm cũng được, nói muộn cũng được, nhưng cũng cần nói rõ ràng.
- 既然这样,那也好,就按你说的办吧。
Đã vậy thì cũng được, cứ làm theo ý bạn vậy.
- 休息一下也好,你累了这么久了。
Nghỉ ngơi một chút cũng tốt, bạn đã mệt lâu rồi.
Kết hợp thường gặp
- 也好也好
dù...hay..., cái nào cũng được
- 那也好
vậy cũng được, như vậy cũng tốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.