Nghĩa tiếng Việt
mồ hôi
Âm Hán Việt
hãn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 6 nét
汗 = 氵 (Thuỷ: nước) + 干 (Can, biểu âm); chữ hình thanh.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ mồ hôi hoặc kết hợp với động từ để chỉ việc ra mồ hôi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hãn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hãn": dòng nước 氵 chảy ra trong khi 干 (làm việc) — đó là 'hãn' (mồ hôi).
Gương Hán-Việt
hãn trong "hãn nhan" 汗顏, "hãn thuỷ" 汗水
Mở khoá kiến thức
Biết 汗 mở khoá nhóm từ về mồ hôi và vùng Hung Nô: 出汗, 流汗, 可汗.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 汗 = 水 + 干 (ls=psc, c1=s c2=p) — 水 (nước) cho nghĩa 'chất lỏng từ cơ thể', 干 cho âm hàn. Nghĩa gốc 'mồ hôi'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 天气热,我出汗了。
Trời nóng, tôi ra mồ hôi.
- 运动后流了很多汗。
Sau vận động đổ rất nhiều mồ hôi.
- 他汗如雨下。
Mồ hôi anh ấy đổ như mưa.
- 帮我擦一下汗。
Lau mồ hôi giúp tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.