Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ mồ hôi, thường kết hợp với động từ chảy hoặc ướt đẫm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hãn thủy
Từng chữ
- 汗hãnmồ hôi
- 水thủynước; sao Thuỷ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa汗水字面是 'nước mồ hôi',常用于描写劳累、运动后的状态。也比喻辛勤劳动的成果。
Câu ví dụ
- 满头汗水
đầu đầy mồ hôi
- 流下汗水
chảy ra mồ hôi
- 汗水湿透了衣服
Mồ hôi làm ướt đẫm quần áo
- 这是努力的汗水
Đây là mồ hôi của sự nỗ lực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.