Nghĩa tiếng Việt
(xem: hãn hải 瀚海); (xem: hạo hãn 浩瀚)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瀚 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 翰 (Hàn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủy chỉ sự mênh mông như biển, 翰 cho âm hàn.
Hán-Việt: hãn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hàn" (瀚): NƯỚC (氵) MÊNH MÔNG HÀN — 浩瀚 là mênh mông bát ngát, như sa mạc 瀚海 rộng như biển.
Gương Hán-Việt
hàn trong "hàn lâm" (翰林) — quan viên chữ nghĩa; 瀚 gợi kiến thức mênh mông như biển.
Mở khoá kiến thức
Biết 瀚 mở khoá: 浩瀚 (mênh mông, bao la), 瀚海 (biển sa mạc), 瀚墨 (sách vở, văn chương).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 氵(thủy) biểu nghĩa — mênh mông như nước; 翰 (hàn) biểu âm cho âm hàn. 瀚 mang nghĩa mênh mông, rộng lớn. 瀚海 (hàn hải) là biển sa mạc — ám chỉ sa mạc Gobi rộng mênh mông như biển. 浩瀚 là thành ngữ tả sự rộng lớn vô bờ. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 浩瀚的宇宙中有无数星系。
Trong vũ trụ mênh mông có vô số thiên hà.
- 他积累了浩瀚的知识。
Anh ấy tích lũy được kho kiến thức bao la.
- 瀚海沙漠一望无际。
Sa mạc Hàn Hải mênh mông không thấy bờ bến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.