Nghĩa tiếng Việt
cùng, đồng thời
Âm Hán Việt
giai
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 白
- Số nét
- 9 nét
皆 = 比 (Tỷ: so sánh, song hành) + 白 (Bạch: rõ ràng). Theo Wiktionary, dạng cổ nhất là 虍+几+口 (psc), sau là 比+甘 (psc), đáy biến thành 白 (Shuowen diễn giải là hội ý). Nghĩa cốt lõi: tất cả, đều, không ngoại lệ.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm phó từ đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị mọi đối tượng được đề cập đều như nhau.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiē/tất cả
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: giai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giai": so sánh (比) thấy ai cũng trắng rõ (白) — giai cấp đều vậy, tất cả không ngoại lệ.
Gương Hán-Việt
"giai" trong "giai nhân" (người đẹp), "giai cấp" — tiếng Việt dùng "giai" trong nhiều từ Hán Việt, nhưng âm của 皆 ít nhận ra.
Mở khoá kiến thức
Biết 皆 mở khoá: 皆是 (đều là), 比比皆是 (ở đâu cũng thấy), 人人皆知 (ai ai cũng biết), 皆大欢喜 (tất cả đều vui).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 皆 có lịch sử phức tạp: giáp cốt 虍+几+口 (hình thanh), đồng văn 比+甘 (hình thanh), sau biến thành 比+白. Thuyết Văn tái diễn giải là hội ý 比+白 ("so sánh và rõ ràng = đều vậy"). Nghĩa: tất cả, hết thảy. Dùng trong văn cổ điển nhiều hơn hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 人人皆知这个秘密。
Ai ai cũng biết bí mật này.
- 这种现象比比皆是。
Hiện tượng này ở đâu cũng thấy.
- 皆大欢喜,结局圆满。
Tất cả đều vui vẻ, kết cục tốt đẹp.
- 这里的人皆善良。
Người ở đây ai cũng hiền lành.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.