Nghĩa tiếng Việt
cùng, đồng thời
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
皆 = 比 (Tỷ: so sánh, song hành) + 白 (Bạch: rõ ràng). Theo Wiktionary, dạng cổ nhất là 虍+几+口 (psc), sau là 比+甘 (psc), đáy biến thành 白 (Shuowen diễn giải là hội ý). Nghĩa cốt lõi: tất cả, đều, không ngoại lệ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiē/tất cả
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: giai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giai": so sánh (比) thấy ai cũng trắng rõ (白) — giai cấp đều vậy, tất cả không ngoại lệ.
Gương Hán-Việt
"giai" trong "giai nhân" (người đẹp), "giai cấp" — tiếng Việt dùng "giai" trong nhiều từ Hán Việt, nhưng âm của 皆 ít nhận ra.
Mở khoá kiến thức
Biết 皆 mở khoá: 皆是 (đều là), 比比皆是 (ở đâu cũng thấy), 人人皆知 (ai ai cũng biết), 皆大欢喜 (tất cả đều vui).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 皆 có lịch sử phức tạp: giáp cốt 虍+几+口 (hình thanh), đồng văn 比+甘 (hình thanh), sau biến thành 比+白. Thuyết Văn tái diễn giải là hội ý 比+白 ("so sánh và rõ ràng = đều vậy"). Nghĩa: tất cả, hết thảy. Dùng trong văn cổ điển nhiều hơn hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 人人皆知这个秘密。
Ai ai cũng biết bí mật này.
- 这种现象比比皆是。
Hiện tượng này ở đâu cũng thấy.
- 皆大欢喜,结局圆满。
Tất cả đều vui vẻ, kết cục tốt đẹp.
- 这里的人皆善良。
Người ở đây ai cũng hiền lành.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.