Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ ở cuối câu để miêu tả sự phổ biến hoặc số lượng rất nhiều của một sự vật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tỉ tỉ giai thị
Từng chữ
- 比tỉso sánh, đọ, bì; thi đua; ngang bằng, như; trội hơn; tỉ số, tỷ lệ
- 比tỉso sánh, đọ, bì; thi đua; ngang bằng, như; trội hơn; tỉ số, tỷ lệ
- 皆giaicùng, đồng thời
- 是thịlà; đúng
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ cái gì đó rất phổ biến, gặp ở khắp nơi. Thường đi với ví dụ, hiện tượng, vấn đề. Không nên dịch từng chữ. Rất phổ biến trong văn viết.
Câu ví dụ
- 这样的例子比比皆是
Những ví dụ như thế ở đâu cũng thấy
- 比比皆是的问题
Vấn đề gặp ở khắp nơi
- 这种现象比比皆是
Hiện tượng này ở đâu cũng thấy
- 优秀的作品比比皆是
Tác phẩm xuất sắc ở khắp nơi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.