Nghĩa tiếng Việt
che lấp; ngăn trở
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
遮 là chữ hình thanh: 辵/辶 (Sước) biểu nghĩa — chắn đường; 庶 (Thứ) biểu âm. Nghĩa gốc: chắn lại, che lấp.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhē/che
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: già
Mẹo nhớ
Hán-Việt "già": bước 辶 chắn đông 庶 người — già nua che lấp, chia cắt đường đi.
Gương Hán-Việt
"già" trong "già chắn", "già che"
Mở khoá kiến thức
Biết 遮 (già) mở khoá: 遮挡 (che chắn), 遮盖 (che đậy), 遮掩 (che giấu), 遮蔽 (che lấp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 遮 là hình thanh: 辵 (đường, biểu nghĩa) + 庶 (biểu âm). Nghĩa gốc: che chắn, ngăn trở. Mở rộng: che đậy (遮盖), che chắn (遮挡), che trời (遮天蔽日).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 树叶遮住了阳光。
Lá cây che khuất ánh mặt trời.
- 他用手遮住了眼睛。
Anh ấy dùng tay che mắt lại.
- 这块布遮挡了冷风。
Tấm vải này che chắn gió lạnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.