Nghĩa tiếng Việt
dũng mãnh
Âm Hán Việt
dũng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 力
- Số nét
- 9 nét
勇 = 甬 (Dũng, biểu âm) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức mạnh). Chữ hình thanh: có sức mạnh để xông pha — nghĩa 'dũng cảm, can đảm, mạnh mẽ'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc kết hợp tạo thành danh từ chỉ người dũng cảm.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: dũng
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Dũng': có sức (力) để xông tới — đó là 'dũng', là dũng cảm.
Gương Hán-Việt
'Dũng' trong dũng cảm, dũng khí, anh dũng, dũng tướng, mãnh dũng.
Mở khoá kiến thức
Biết 勇 mở khóa 勇气 (dũng khí), 勇敢 (dũng cảm), 勇于 (dũng vu / dám), 英勇 (anh dũng), 奋勇 (phấn dũng / hăng hái), 勇往直前 (dũng vãng trực tiền).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 勇 là chữ hình thanh: 力 biểu nghĩa, 甬 biểu âm. Nghĩa 'có dũng khí, mạnh dạn, can trường'. Đã có mặt từ Tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们要有勇气面对困难。
Chúng ta phải có dũng khí đối mặt với khó khăn.
- 他是个勇敢的男孩。
Anh ấy là một cậu bé dũng cảm.
- 她勇于承认错误。
Cô ấy dám thừa nhận sai lầm.
- 战士们英勇地战斗。
Các chiến sĩ chiến đấu anh dũng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.