Nghĩa tiếng Việt
kiếm được nhiều; thắng bạc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
赢 là chữ hình thanh (psc): 𦝠 (phần trên — biểu âm; tự dạng phức tạp do tha hoá thành 亡 + 口 + 月 + 凡) + 贝 (giản thể của 貝, vỏ sò — biểu nghĩa: tiền). Thắng được tiền/của — nghĩa 'thắng, được lợi'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yíng/thắng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: doanh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Doanh": người được vỏ sò (贝, tiền) sau khi đánh thắng — đó là 'doanh', thắng, được lợi.
Gương Hán-Việt
'Doanh' trong 'doanh lợi', 'doanh thu' (thắng được tiền), 'doanh thương' (thắng buôn bán).
Mở khoá kiến thức
Biết 赢 mở khoá 赢得 (doanh đắc, giành được), 双赢 (song doanh, đôi bên cùng thắng), 赢家 (doanh gia, người chiến thắng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 赢 (phồn thể 贏) là chữ hình thanh: 𦝠 (biểu âm — tự dạng phức tạp gồm 亡 + 口 + 月) + 貝 (vỏ sò — biểu nghĩa: tiền, của cải). Nghĩa gốc 'thắng được tiền, được lời, có lãi'. Phái sinh các nghĩa 'thắng (cuộc), giành chiến thắng, vượt qua'. Đối lập với 输 (thua).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我们队赢了!
Đội chúng tôi thắng rồi!
- 他赢得了第一名。
Anh ấy đã giành được giải nhất.
- 合作是双赢的事。
Hợp tác là việc đôi bên cùng có lợi.
- 最后谁是赢家?
Cuối cùng ai là người thắng cuộc?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.