Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa双赢 là từ mượn khái niệm 「win-win」 từ tiếng Anh theo nghĩa nhưng được diễn đạt bằng từ thuần Hán; phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh và ngoại giao.
Câu ví dụ
- 双方都希望达成双赢的协议
Cả hai bên đều mong muốn đạt được một thỏa thuận song doanh
- 这次合作是一个双赢的结果
Hợp tác lần này là một kết quả đôi bên cùng có lợi
- 好的谈判应该追求双赢
Đàm phán tốt nên hướng đến đôi bên cùng có lợi
- 实现双赢需要双方的让步
Đạt được song doanh đòi hỏi sự nhượng bộ của cả hai phía
Kết hợp thường gặp
- 双赢局面
cục diện đôi bên cùng có lợi
- 实现双赢
thực hiện song doanh
- 双赢合作
hợp tác cùng có lợi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.