Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để chỉ kết quả hợp tác đôi bên cùng có lợi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
song doanh
Từng chữ
- 双songđôi, cặp
- 赢doanhkiếm được nhiều; thắng bạc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa双赢 là từ mượn khái niệm 「win-win」 từ tiếng Anh theo nghĩa nhưng được diễn đạt bằng từ thuần Hán; phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh và ngoại giao.
Câu ví dụ
- 双方都希望达成双赢的协议
Cả hai bên đều mong muốn đạt được một thỏa thuận song doanh
- 这次合作是一个双赢的结果
Hợp tác lần này là một kết quả đôi bên cùng có lợi
- 好的谈判应该追求双赢
Đàm phán tốt nên hướng đến đôi bên cùng có lợi
- 实现双赢需要双方的让步
Đạt được song doanh đòi hỏi sự nhượng bộ của cả hai phía
Kết hợp thường gặp
- 双赢局面
cục diện đôi bên cùng có lợi
- 实现双赢
thực hiện song doanh
- 双赢合作
hợp tác cùng có lợi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.