Từ vựng tiếng Trung
yíng*jiā

Nghĩa tiếng Việt

người chiến thắng, người thắng cuộc

2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vật báu, bảo bối)

17 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong bối cảnh cạnh tranh: thể thao, kinh doanh, thương lượng. Hán-Việt 'doanh' (thắng được tiền) + 'gia' (người). Đối lập với 输家 (người thua).

Câu ví dụ

  • 在这场比赛中,他是最后的赢家Zài zhè chǎng bǐsài zhōng, tā shì zuìhòu de yíngjiā thanh 4

    Trong trận đấu này, anh ấy là người chiến thắng cuối cùng

  • 真正的赢家是坚持到最后的人Zhēnzhèng de yíngjiā shì jiānchí dào zuìhòu de rén thanh 1

    Người chiến thắng thực sự là người kiên trì đến cùng

  • 商业竞争中,谁是最终的赢家?Shāngyè jìngzhēng zhōng, shéi shì zuìzhōng de yíngjiā? thanh 1

    Trong cạnh tranh kinh doanh, ai là người thắng cuộc cuối cùng?

  • 双赢的协议让双方都成为赢家Shuāngyíng de xiéyì ràng shuāngfāng dōu chéngwéi yíngjiā thanh 1

    Hiệp định win-win khiến cả hai bên đều là người thắng

Kết hợp thường gặp

  • 最终赢家zuìzhōng yíngjiā thanh 4

    người thắng cuối cùng

  • 最大赢家zuìdà yíngjiā thanh 4

    người thắng lớn nhất

  • 成为赢家chéngwéi yíngjiā thanh 2

    trở thành người chiến thắng

  • 输家和赢家shūjiā hé yíngjiā thanh 1

    kẻ thua và người thắng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.