Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ người giành chiến thắng trong cuộc cạnh tranh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
doanh gia
Từng chữ
- 赢doanhkiếm được nhiều; thắng bạc
- 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bối cảnh cạnh tranh: thể thao, kinh doanh, thương lượng. Hán-Việt 'doanh' (thắng được tiền) + 'gia' (người). Đối lập với 输家 (người thua).
Câu ví dụ
- 在这场比赛中,他是最后的赢家
Trong trận đấu này, anh ấy là người chiến thắng cuối cùng
- 真正的赢家是坚持到最后的人
Người chiến thắng thực sự là người kiên trì đến cùng
- 商业竞争中,谁是最终的赢家?
Trong cạnh tranh kinh doanh, ai là người thắng cuộc cuối cùng?
- 双赢的协议让双方都成为赢家
Hiệp định win-win khiến cả hai bên đều là người thắng
Kết hợp thường gặp
- 最终赢家
người thắng cuối cùng
- 最大赢家
người thắng lớn nhất
- 成为赢家
trở thành người chiến thắng
- 输家和赢家
kẻ thua và người thắng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.