Nghĩa tiếng Việt
cái đầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
头 là dạng giản thể của 頭 (Đầu) lấy từ chữ thảo: phần 豆 chuyển thành ⺀ và phần 頁 chuyển thành 大. Bản phồn thể 頭 mới là chữ hình thanh: 頁 (trang — đầu/mặt) biểu nghĩa, 豆 (đậu) biểu âm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tóu/đầu
- /tóu/đầu tiên
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đầu
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Đầu' nghĩa là 'cái đầu, phần đầu tiên'. Nhớ: 头 trông như chữ 大 (đại - to) thêm hai chấm trên — cái đầu to phía trên cơ thể.
Gương Hán-Việt
Chữ 头 (Đầu) trong tiếng Việt cực kỳ quen: 'đầu đề', 'đầu tiên', 'mã đầu', 'đầu não', 'thủ đầu' — và là từ thuần Việt 'cái đầu' luôn.
Mở khoá kiến thức
Hiểu 头 giúp đọc nhóm từ chỉ vị trí/khởi đầu: 开头, 头发, 前头, 外头, 里头, 点头. Là hậu tố phổ biến (mộc đầu — 木头).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 头 là chữ giản thể của 頭 (Đầu), được rút gọn từ dạng thảo thư: hai chấm ⺀ thay cho 豆 ở trên và 大 thay cho 頁 ở dưới. Bản phồn 頭 là chữ hình thanh: 頁 (yè — đầu, mặt) biểu nghĩa, 豆 (dòu) biểu âm. Đây là chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt và kim văn cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我今天头疼。
Hôm nay tôi đau đầu.
- 他点了点头。
Anh ấy gật đầu.
- 请从头开始。
Mời bắt đầu từ đầu.
- 她的头发很长。
Tóc cô ấy rất dài.
- 前头有一个人。
Phía trước có một người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.