Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với các tính từ như 好 (tốt), 坏 (xấu) để đánh giá về một điềm báo
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
triệu đầu
Từng chữ
- 兆triệuđiềm, triệu chứng; một triệu
- 头đầucái đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ điềm, báo hiệu. Dùng trong văn hóa dân gian.
Câu ví dụ
- 好兆头
Điềm tốt
- 这是个坏兆头
Đây là điềm xấu
- 有什么兆头
Có điềm gì
Kết hợp thường gặp
- 坏兆头
- 不祥之兆
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.