Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词Trợ từ助词
tóu

Nghĩa tiếng Việt

cái đầu

Âm Hán Việt

đầu

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 頭 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

頭 = 豆 (Đậu, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu người); chữ hình thanh. Đây là dạng truyền thống, giản thể là 头.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词Trợ từ助词

Làm danh từ chỉ bộ phận cơ thể, lượng từ cho gia súc hoặc hậu tố danh từ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đầu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đầu": hiệt (頁 = đầu) + đậu (豆 biểu âm) — 頭 (đầu) chỉ cái đầu, vị trí cao nhất và quan trọng nhất.

Gương Hán-Việt

頭腦 (đầu não) — não bộ/lãnh đạo; 頭痛 (đầu thống) — đau đầu; 人頭 (nhân đầu) — đầu người

Mở khoá kiến thức

Biết 頭 giúp đọc hàng loạt từ Hán-Việt: 頭腦 (đầu não), 頭痛 (đầu thống), 木頭 (mộc đầu), 石頭 (thạch đầu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 頁 (hiệt) biểu nghĩa chỉ đầu người; 豆 (đậu) cho âm đọc. Dạng chữ truyền thống 頭 có trong tiểu triện. Nghĩa gốc và phổ biến nhất: đầu người, đầu vật; mở rộng sang nghĩa đầu tiên, người đứng đầu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她搖搖頭表示不同意。Tā yáo yáo tóu biǎoshì bù tóngyì. thanh 1

    Cô ấy lắc đầu tỏ ý không đồng ý.

  • 他是這個組織的頭目。Tā shì zhège zǔzhī de tóumù. thanh 1

    Anh ấy là đầu lĩnh của tổ chức này.

  • 頭痛是常見的症狀。Tóutòng shì cháng jiàn de zhèngzhuàng. thanh 2

    Đau đầu là triệu chứng thường gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 頭 là phồn thể, 头 là giản thể — cùng một chữ

  • đồng âm tóu, Hán-Việt cũng là đầu/đầu tư, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.