Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词Giới từ介词
shùn

Nghĩa tiếng Việt

Thuấn

Âm Hán Việt

thuận

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 順 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

順 = 川 (Xuyên, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu người); chữ hình thanh theo phân tích hiện đại. Tuy nhiên Thuyết Văn Giải Tự diễn giải là hội ý: đầu người thuận theo dòng sông — đi thuận chiều nước.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词Giới từ介词

Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc làm động từ chỉ sự tuân theo, đi dọc theo hướng nào đó.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thuận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuận": đầu người (頁) xuôi theo dòng sông (川) — 順 là thuận theo, đi xuôi chiều nước.

Gương Hán-Việt

thuận trong 順利 (thuận lợi), 順序 (thuận tự), 服順 (phục thuận)

Mở khoá kiến thức

Biết 順 mở khoá từ 順利 (thuận lợi), 順序 (thứ tự), 順風 (xuôi gió) thông dụng hàng ngày.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

順 bronze 1順 bronze 2
Kim văn
順 silk 1
Bạch thư
順 bigseal 1順 bigseal 2
Đại triện
順 seal 1
Tiểu triện
順 clerical 1
Lệ thư

順 có hai cách phân tích: (1) hình thanh — 川 biểu âm, 頁 biểu nghĩa; (2) hội ý theo Thuyết Văn — 川 (sông) + 頁 (đầu) = đầu thuận theo dòng sông, tức đi thuận chiều, tuân theo. Wiktionary trích dẫn cả hai, ưu tiên psc. Dạng phồn thể dùng tại Đài Loan và Hong Kong.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祝你一切順利。zhù nǐ yīqiè shùnlì. thanh 4

    Chúc bạn mọi việc thuận lợi.

  • 請按順序排隊。qǐng àn shùnxù páiduì. thanh 3

    Vui lòng xếp hàng theo thứ tự.

  • 他順著河流走。tā shùn zhe héliú zǒu. thanh 1

    Anh ấy đi dọc theo dòng sông.

  • 萬事順心如意。wànshì shùnxīn rúyì. thanh 4

    Vạn sự thuận tâm như ý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 順 — cùng chữ

  • cùng âm shùn, nghĩa nháy mắt — không liên quan

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.