Từ vựng tiếng Trung
dēng

Nghĩa tiếng Việt

cái đèn

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

灯 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 丁 (Đinh, biểu âm). Chữ hình thanh: đèn dầu/đèn lửa — 火 chỉ đối tượng phát sáng bằng lửa, 丁 cho âm 'đeng'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /dēng/đèn

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đăng

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Đăng' nghĩa là 'cái đèn'. Nhớ: 火 (lửa) bên trái + 丁 (đinh) bên phải — đèn dầu có cái đinh treo và lửa cháy, đó là 'đăng'.

Gương Hán-Việt

Chữ 灯 (Đăng) cực kỳ quen: 'đèn đăng', 'hoa đăng', 'đăng dầu', 'lồng đăng', 'đăng cao', 'đăng huy', 'thắp đăng'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 灯 mở khoá nhóm từ về đèn: 灯笼, 灯光, 台灯, 灯泡, 红灯, 绿灯, 路灯.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

灯 liushutong 1灯 liushutong 2灯 liushutong 3灯 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 灯 là dạng giản thể của 燈, đổi 登 thành 丁. Cả hai đều là chữ hình thanh: {{Han compound|火|丁|c1=s|c2=p|ls=psc}} — 火 (lửa) biểu nghĩa, 丁 biểu âm. Nghĩa 'đèn' phát triển từ đèn dầu xưa được thắp bằng lửa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请开灯。qǐng kāi dēng. thanh 3

    Xin bật đèn.

  • 灯坏了。dēng huài le. thanh 1

    Đèn hỏng rồi.

  • 我喜欢中国的灯笼。wǒ xǐhuan Zhōngguó de dēnglong. thanh 3

    Tôi thích đèn lồng Trung Quốc.

  • 红灯停,绿灯走。hóng dēng tíng, lǜ dēng zǒu. thanh 2

    Đèn đỏ dừng, đèn xanh đi.

  • 路灯亮了。lùdēng liàng le. thanh 4

    Đèn đường sáng rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 登 (đăng - lên) đồng âm và đồng Hán-Việt, là phần phải của 燈 phồn

  • 丁 (đinh) là phần phải của 灯, dễ nhầm khi viết thiếu 火

  • 等 (đẳng) đồng âm 'deng', dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.