Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Lượng từ量词Danh từ名词
juǎn

Nghĩa tiếng Việt

cuộn, cuốn (rèm)

Âm Hán Việt

quyển

1 chữ8 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 卷 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

卷 = 龹 (phần trên, biểu âm) + 㔾 (Tiết, biểu nghĩa: người quỳ - dáng cuộn lại). Chữ hình thanh; nghĩa gốc 'cuộn, gập lại', về sau cũng dùng cho quyển sách.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Lượng từ量词Danh từ名词

Chữ này làm động từ chỉ hành động cuộn tròn hoặc làm lượng từ cho các vật có dạng cuộn.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Cuộn (卷) có hai âm khác nhau: juǎn (cuộn, động từ) và juàn (quyển, danh từ). Trong giao tiếp, 卷起来 (cuộn lại) dùng động từ juǎn; 一卷书 (một quyển sách) dùng danh từ juàn. Lưu ý phân biệt ngữ cảnh.

  • /juǎn/cuộn lại
  • /juàn/quyển

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quyển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyển": phía trên cong cuộn lại, người quỳ (㔾) ôm cuốn thư — cuộn tròn thành 'quyển'. Nhớ 试卷 (thí quyển — bài thi), 卷子 (quyển tử), 画卷 (hoạ quyển).

Gương Hán-Việt

'quyển' trong 'quyển sách', 'thí quyển' (试卷), 'hoạ quyển' (画卷 — cuộn tranh).

Mở khoá kiến thức

Biết chữ này mở khoá 试卷 (giấy thi), 问卷 (phiếu hỏi), 卷子 (bài thi), 卷入 (cuốn vào).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

卷 seal 1卷 seal 2
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 卷 vốn ghép 𢍏 (phần trên - gợi âm) với 卩 (người quỳ - gợi nghĩa 'cuộn lại'); phần phía trên gợi cả hình ảnh 'nắm cơm tròn'. Nay viết thành 龹 + 㔾. Nghĩa gốc 'cuộn, gập', mở rộng thành 'quyển, cuộn giấy'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • qǐng thanh 3 thanh 3juàn thanh 4zi thanh 5jiāo thanh 1shàng thanh 4lái. thanh 2

    Xin nộp bài thi lên.

  • thanh 1zài thanh 4xiě thanh 3wèn thanh 4juàn. thanh 4

    Anh ấy đang viết bảng hỏi.

  • thanh 1 thanh 4xiǎng thanh 3bèi thanh 4juǎn thanh 3 thanh 4zhè thanh 4jiàn thanh 4shì. thanh 4

    Cô ấy không muốn bị cuốn vào việc này.

  • thanh 3 thanh 3tóu thanh 2fa thanh 5juǎn thanh 3 thanh 3lái thanh 2le. thanh 5

    Tôi đã cuộn tóc lên rồi.

  • 请把画卷卷起来。Qǐng bǎ huàjuàn juǎn qǐlái. thanh 3

  • 我买了一卷胶卷。Wǒ mǎi le yī juǎn jiāojuǎn. thanh 3

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng cực kỳ gần - chỉ khác phần dưới (㔾 vs 刀)

  • có 卷 ở phải, dễ nhầm

  • cùng phần trên 龹, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.