Nghĩa tiếng Việt
cuộn, cuốn (rèm)
Âm Hán Việt
quyển
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 卩
- Số nét
- 8 nét
卷 = 龹 (phần trên, biểu âm) + 㔾 (Tiết, biểu nghĩa: người quỳ - dáng cuộn lại). Chữ hình thanh; nghĩa gốc 'cuộn, gập lại', về sau cũng dùng cho quyển sách.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ hành động cuộn tròn hoặc làm lượng từ cho các vật có dạng cuộn.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Cuộn (卷) có hai âm khác nhau: juǎn (cuộn, động từ) và juàn (quyển, danh từ). Trong giao tiếp, 卷起来 (cuộn lại) dùng động từ juǎn; 一卷书 (một quyển sách) dùng danh từ juàn. Lưu ý phân biệt ngữ cảnh.
- /juǎn/cuộn lại
- /juàn/quyển
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: quyển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quyển": phía trên cong cuộn lại, người quỳ (㔾) ôm cuốn thư — cuộn tròn thành 'quyển'. Nhớ 试卷 (thí quyển — bài thi), 卷子 (quyển tử), 画卷 (hoạ quyển).
Gương Hán-Việt
'quyển' trong 'quyển sách', 'thí quyển' (试卷), 'hoạ quyển' (画卷 — cuộn tranh).
Mở khoá kiến thức
Biết chữ này mở khoá 试卷 (giấy thi), 问卷 (phiếu hỏi), 卷子 (bài thi), 卷入 (cuốn vào).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 卷 vốn ghép 𢍏 (phần trên - gợi âm) với 卩 (người quỳ - gợi nghĩa 'cuộn lại'); phần phía trên gợi cả hình ảnh 'nắm cơm tròn'. Nay viết thành 龹 + 㔾. Nghĩa gốc 'cuộn, gập', mở rộng thành 'quyển, cuộn giấy'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把卷子交上来。
Xin nộp bài thi lên.
- 他在写问卷。
Anh ấy đang viết bảng hỏi.
- 她不想被卷入这件事。
Cô ấy không muốn bị cuốn vào việc này.
- 我把头发卷起来了。
Tôi đã cuộn tóc lên rồi.
- 请把画卷卷起来。
- 我买了一卷胶卷。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.