Nghĩa tiếng Việt
cuộn, cuốn (rèm)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
卷 = 龹 (phần trên, biểu âm) + 㔾 (Tiết, biểu nghĩa: người quỳ - dáng cuộn lại). Chữ hình thanh; nghĩa gốc 'cuộn, gập lại', về sau cũng dùng cho quyển sách.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /juǎn/cuộn lại
- /juàn/quyển
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cuộn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cuộn": phía trên cong xuống, người quỳ (㔾) cuộn lại - đó là dáng cuộn.
Gương Hán-Việt
'cuộn' trong 'cuộn tròn'; 'quyển' trong 'quyển sách', 'thí quyển'.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ này mở khoá 试卷 (giấy thi), 问卷 (phiếu hỏi), 卷子 (bài thi), 卷入 (cuốn vào).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 卷 vốn ghép 𢍏 (phần trên - gợi âm) với 卩 (người quỳ - gợi nghĩa 'cuộn lại'); phần phía trên gợi cả hình ảnh 'nắm cơm tròn'. Nay viết thành 龹 + 㔾. Nghĩa gốc 'cuộn, gập', mở rộng thành 'quyển, cuộn giấy'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 请把卷子交上来。
Xin nộp bài thi lên.
- 他在写问卷。
Anh ấy đang viết bảng hỏi.
- 她不想被卷入这件事。
Cô ấy không muốn bị cuốn vào việc này.
- 我把头发卷起来了。
Tôi đã cuộn tóc lên rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.