Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp thành cụm 调查问卷 (phiếu điều tra) và làm tân ngữ cho động từ 填写 (điền)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vấn quyển
Từng chữ
- 问vấnhỏi; tra xét; hỏi thăm
- 卷quyểncuộn, cuốn (rèm)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaBảng câu hỏi khảo sát.
Câu ví dụ
- 填写问卷
điền bảng khảo sát
- 问卷调查
khảo sát
- 这份问卷很长
Bảng khảo sát này rất dài
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.