Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cũ, xưa

1 chữ5 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

古 ghép 十 (thập, mười) trên + 口 (khẩu, miệng) dưới. Cách giải thích phổ biến: chuyện đã được mười cái miệng truyền lại thì gọi là 'cổ' (chuyện xưa). Một thuyết khác trên giáp cốt cho rằng phần trên không phải 'thập' mà là hình một tấm thuẫn (lá chắn cứng), nhưng cách hội ý '10 miệng = chuyện xưa' phổ biến hơn trong giáo trình.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //cổ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Cổ': mười (十) cái miệng (口) truyền nhau câu chuyện — chuyện qua mười miệng là chuyện 'cổ', chuyện xưa.

Gương Hán-Việt

'Cổ' trong cổ đại, cổ điển, cổ xưa, cổ vật, khảo cổ, cổ nhân.

Mở khoá kiến thức

Biết 古 mở khoá 古代 (cổ đại), 古典 (cổ điển), 古老 (cổ lão, cổ xưa), 考古 (khảo cổ), 古董 (cổ đổng, đồ cổ), 古人 (cổ nhân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

古 bigseal 1
Đại triện
古 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, có nhiều giả thuyết về 古. Cách kinh điển coi đây là chữ hội ý: 十 (mười) trên 口 (miệng) — điều được truyền qua mười đời, mười miệng kể lại, chính là 'cổ' (xưa). Một thuyết cổ văn tự khác cho rằng phần trên nguyên là hình một tấm thuẫn (lá chắn) — chữ gốc của 固 (vững chắc, cứng), về sau bị mượn nghĩa và chuyển hẳn sang nghĩa 'xưa, cổ đại'. Dù theo thuyết nào, nghĩa hiện đại đều ổn định: cổ, xưa, cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我喜欢古代历史。wǒ xǐ huān gǔ dài lì shǐ. thanh 3

    Tôi thích lịch sử cổ đại.

  • 这是古典音乐。zhè shì gǔ diǎn yīn yuè. thanh 4

    Đây là nhạc cổ điển.

  • 他在做考古工作。tā zài zuò kǎo gǔ gōng zuò. thanh 1

    Anh ấy đang làm công việc khảo cổ.

  • 这是一件古董。zhè shì yī jiàn gǔ dǒng. thanh 4

    Đây là một món đồ cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 口 dưới + nét đơn giản trên, dễ nhầm khi viết

  • có 古 làm thành phần biểu âm, đồng âm gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.