Nghĩa tiếng Việt
cũ, xưa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
古 ghép 十 (thập, mười) trên + 口 (khẩu, miệng) dưới. Cách giải thích phổ biến: chuyện đã được mười cái miệng truyền lại thì gọi là 'cổ' (chuyện xưa). Một thuyết khác trên giáp cốt cho rằng phần trên không phải 'thập' mà là hình một tấm thuẫn (lá chắn cứng), nhưng cách hội ý '10 miệng = chuyện xưa' phổ biến hơn trong giáo trình.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gǔ/cổ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Cổ': mười (十) cái miệng (口) truyền nhau câu chuyện — chuyện qua mười miệng là chuyện 'cổ', chuyện xưa.
Gương Hán-Việt
'Cổ' trong cổ đại, cổ điển, cổ xưa, cổ vật, khảo cổ, cổ nhân.
Mở khoá kiến thức
Biết 古 mở khoá 古代 (cổ đại), 古典 (cổ điển), 古老 (cổ lão, cổ xưa), 考古 (khảo cổ), 古董 (cổ đổng, đồ cổ), 古人 (cổ nhân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, có nhiều giả thuyết về 古. Cách kinh điển coi đây là chữ hội ý: 十 (mười) trên 口 (miệng) — điều được truyền qua mười đời, mười miệng kể lại, chính là 'cổ' (xưa). Một thuyết cổ văn tự khác cho rằng phần trên nguyên là hình một tấm thuẫn (lá chắn) — chữ gốc của 固 (vững chắc, cứng), về sau bị mượn nghĩa và chuyển hẳn sang nghĩa 'xưa, cổ đại'. Dù theo thuyết nào, nghĩa hiện đại đều ổn định: cổ, xưa, cổ đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢古代历史。
Tôi thích lịch sử cổ đại.
- 这是古典音乐。
Đây là nhạc cổ điển.
- 他在做考古工作。
Anh ấy đang làm công việc khảo cổ.
- 这是一件古董。
Đây là một món đồ cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.