Từ vựng tiếng Trung
qián*wú*gǔ*rén前
无
古
人
Nghĩa tiếng Việt
chưa từng có tiền lệ
4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
前
Bộ: 刂 (dao)
9 nét
无
Bộ: 无 (không)
12 nét
古
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 前: Bao gồm bộ '刂' (dao) và bộ '月' (trăng), gợi ý về sự tiến về phía trước, vượt qua giới hạn.
- 无: Bộ '无' biểu thị sự không có, thiếu vắng.
- 古: Bao gồm bộ '十' (mười) và '口' (miệng), gợi nhớ về thời xưa, truyền miệng qua nhiều thế hệ.
- 人: Đơn giản là hình ảnh của một người đứng thẳng, biểu thị con người.
→ Ý nghĩa tổng thể của cụm từ '前无古人' là trước kia chưa từng có ai, chỉ sự độc đáo, chưa từng có tiền lệ.
Từ ghép thông dụng
前面
phía trước
无聊
chán, không thú vị
古代
thời cổ đại
人口
dân số