Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ để ca ngợi thành tựu vĩ đại chưa từng có ai đạt được trước đó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiền vô cổ nhân
Từng chữ
- 前tiềntrước
- 无vôkhông có
- 古cổcũ, xưa
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ ca ngợi sự độc nhất vô nhị, chưa từng có.
Câu ví dụ
- 这个成就前无古人
Thành tựu này chưa từng có tiền lệ
- 他的创举是前无古人的
Sáng kiến của anh ấy chưa từng có trong lịch sử
- 这项工程规模前无古人
Quy mô công trình này chưa từng có
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.