Nghĩa tiếng Việt
giữa; chính, ngay thẳng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
正 vốn là hợp thể của 丁 (đích) làm biểu âm và 止 (chân) làm biểu nghĩa, chữ hình thanh; chỉ việc 'cất bước hướng đến đích'. Về sau 丁 bị giản hoá thành một nét ngang ở trên.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhèng/chính xác
- /zhèng/thẳng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: chinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chính": bàn chân (止) hướng thẳng tới đích (一/丁) — bước thẳng tới đích là 'chính, ngay, đúng'.
Gương Hán-Việt
"chính/chinh" trong "chính thức", "chính xác", "chính phủ", "viễn chinh".
Mở khoá kiến thức
Nắm 正 mở khoá: 正在 (đang), 正好 (vừa đúng), 正常 (bình thường), 正确 (chính xác), 正式 (chính thức).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 正 là hợp thể hình thanh: 丁 biểu âm, 止 (chân) biểu nghĩa — chỉ việc đi xa, tiến quân (gốc của 征 'đi viễn chinh'). Sau này 丁 bị giản hoá thành một nét ngang, giống nét trên của 旦, khiến từ nguyên trở nên khó nhận ra; thuyết dân gian thường không nhận ra 丁.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他正在看书。
Anh ấy đang đọc sách.
- 你来得正好。
Bạn đến vừa đúng lúc.
- 今天天气很正常。
Thời tiết hôm nay rất bình thường.
- 你的答案是正确的。
Đáp án của bạn là chính xác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.