Từ vựng tiếng Trung
zhèng

Nghĩa tiếng Việt

giữa; chính, ngay thẳng

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

正 vốn là hợp thể của 丁 (đích) làm biểu âm và 止 (chân) làm biểu nghĩa, chữ hình thanh; chỉ việc 'cất bước hướng đến đích'. Về sau 丁 bị giản hoá thành một nét ngang ở trên.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhèng/chính xác
  • /zhèng/thẳng

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chính": bàn chân (止) hướng thẳng tới đích (一/丁) — bước thẳng tới đích là 'chính, ngay, đúng'.

Gương Hán-Việt

"chính/chinh" trong "chính thức", "chính xác", "chính phủ", "viễn chinh".

Mở khoá kiến thức

Nắm 正 mở khoá: 正在 (đang), 正好 (vừa đúng), 正常 (bình thường), 正确 (chính xác), 正式 (chính thức).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

正 oracle 1
Giáp cốt văn
正 bronze 1正 bronze 2
Kim văn
正 clerical 1
Lệ thư

Theo Wiktionary, 正 là hợp thể hình thanh: 丁 biểu âm, 止 (chân) biểu nghĩa — chỉ việc đi xa, tiến quân (gốc của 征 'đi viễn chinh'). Sau này 丁 bị giản hoá thành một nét ngang, giống nét trên của 旦, khiến từ nguyên trở nên khó nhận ra; thuyết dân gian thường không nhận ra 丁.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他正在看书。tā zhèngzài kàn shū. thanh 1

    Anh ấy đang đọc sách.

  • 你来得正好。nǐ lái de zhènghǎo. thanh 3

    Bạn đến vừa đúng lúc.

  • 今天天气很正常。jīntiān tiānqì hěn zhèngcháng. thanh 1

    Thời tiết hôm nay rất bình thường.

  • 你的答案是正确的。nǐ de dá'àn shì zhèngquè de. thanh 3

    Đáp án của bạn là chính xác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 正 chứa bộ 止 bên dưới, dễ viết thiếu nét ngang trên.

  • đồng âm 'zhèng', dùng nhiều trong văn bản, dễ gõ nhầm.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.