Từ vựng tiếng Trung
lián*zhèng廉
正
Nghĩa tiếng Việt
liêm chính
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
廉
Bộ: 广 (mái nhà)
13 nét
正
Bộ: 止 (dừng lại)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '廉' gồm bộ '广' (mái nhà) ở trên và phần '兼' phía dưới, kết hợp tạo thành ý nghĩa về sự liêm khiết dưới một mái nhà.
- Chữ '正' gồm bộ '止' (dừng lại) và nét ngang ở trên, thể hiện ý nghĩa về sự đúng đắn, ngay thẳng.
→ Sự liêm chính và ngay thẳng trong hành vi và đạo đức.
Từ ghép thông dụng
廉价
giá rẻ
廉洁
liêm khiết
正直
chính trực