Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả phẩm chất đạo đức cá nhân của người làm quan hoặc cán bộ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
liêm chính
Từng chữ
- 廉liêmgóc, cạnh; thanh liêm
- 正chínhgiữa; chính, ngay thẳng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt 与 廉洁 (liêm khiết, sạch sẽ không tham).
Câu ví dụ
- 廉洁奉公, 为人廉正
Liêm khiết phụng sự, làm người liêm chính
- 廉正的官员
Cán bộ liêm chính
- 保持廉正
Giữ gìn liêm chính
Kết hợp thường gặp
- 廉正官员
cán bộ liêm chính
- 廉正奉公
liêm chính phụng sự
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.