Từ vựng tiếng Trung
gǎi*xié
guī*zhèng

Nghĩa tiếng Việt

từ bỏ điều ác trở về điều thiện

4 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh)

7 nét

Bộ: (đồi)

6 nét

Bộ: (dừng lại)

5 nét

Bộ: (dừng lại)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

compound

Từ vựng Hán 改邪归正 (gǎi*xié guī*zhèng). Hán-Việt: cải tà quy chinh.

Câu ví dụ

  • 改邪归正 — từ bỏ điều ác trở về điều thiện thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.